|
CHÍNH SÁCH DÀNH CHO ĐẠI LÝ
1) Đối tượng tham gia:
Mọi tổ chức hoặc cá nhân điều có thể tham gia làm đại lý Domain và Hosting của FPT Data
2) Lợi ích để trở thành đại lý của FPT Data:
- Mọi thủ tục được đăng ký qua email hoặc web form.
- Được nhắc nhở đáo hạn tên miền hàng tháng.
- Giá của đại lý ưu đãi, giảm nhiều so với khách lẻ.
- Huê hồng được chiết khấu trực tiếp trên hoá đơn.
- Không phí khởi tạo dịch vụ đối với các dịch vụ Hosting.
- Nếu là đại lý tên miền .VN quý khách hàng còn được:
- Nộp các bản khai đăng ký tên miền về Nhà Cung cấp vào ngày cuối tháng.
- Cấp giấy chứng nhận đăng ký tên miền theo yêu cầu của Đại Lý.
3) Hình thức tham gia:
- Quý khách chỉ cần ký quỹ tại FPT Data.
- Số tiền ký quỹ chỉ dùng cho mục đích đăng ký domain và hosting.
- Đối soát cước và nạp tiền ký quỹ vào cuối mỗi tháng.
- Mức độ chiếc khấu cho Đại lý dựa vào doanh thu giao dịch của Đại lý.
- Các giao dịch sẽ trừ vào số tiền ký quỹ.
- Đại lý có thể ký quỹ tối thiểu 5.000.000 VNĐ, tối đa 50.000.000 VNĐ.Dư quỹ tối thiểu 2.000.000 VNĐ
4) Bảng giá chi tiết:
| |
PARTNER |
Bronze |
Silver |
Gold |
Vip |
| Tổng doanh thu đã giao dịch |
Giá bán lẽ |
Dưới 10tr |
10tr - 20tr |
20tr - 50tr |
Trên 50tr |
| I. ĐĂNG KÝ TÊN MIỀN .VN |
| Tỷ lệ giảm |
|
Tỷ lệ giảm |
| Tên miền đăng ký mới trong tháng |
|
05 tên miền |
10 tên miền |
20 tên miền |
30 tên miền |
| Tên miền cấp 2 .VN |
450.000 |
5% |
7% |
10% |
15% |
| Tên miền cấp 3 .VN |
450.000 |
5% |
7% |
10% |
15% |
| Duy trì tền miền cấp 2 .VN |
600.000 |
5% |
7% |
10% |
15% |
| Duy trì tên miền cấp 3 .VN |
480.000 |
5% |
7% |
10% |
15% |
| Chuyển đổi DNS |
180.000 |
3% |
5% |
7% |
10% |
| Duy trì cho năm thứ 2 trở đi |
|
|
|
|
|
| Tên miền cấp 2 và cấp 3 .VN |
|
3% |
5% |
7% |
10% |
| * Số lương tên miền đăng ký mới trong 01 tháng vượt hơn mức quy định sẽ được cộng thêm 1% giảm giá |
| * Note: Phí tên miền không chịu thuế VAT |
| II. ĐĂNG KÝ SHARE HOSTING |
| Tỷ lệ giảm |
|
10% |
15% |
20% |
30% |
| GigaSTARTER |
90.000 |
81.000 |
76.500 |
72.000 |
63.000 |
| GigaMEDIUM |
150.000 |
135.000 |
127.500 |
120.000 |
105.000 |
| GigaPLUS |
350.000 |
315.000 |
297.500 |
280.000 |
245.000 |
| GigaADVANCE |
550.000 |
495.000 |
467.500 |
440.000 |
385.000 |
| GigaEXTRAME |
750.000 |
675.000 |
637.500 |
600.000 |
525.000 |
| Mail |
|
|
|
|
|
| Mail Plus 1 |
90.000 |
81.000 |
76.500 |
72.000 |
63.000 |
| Mail Plus 2 |
150.000 |
135.000 |
127.500 |
120.000 |
105.000 |
| Mail Plus 3 |
300.000 |
270.000 |
255.000 |
240.000 |
210.000 |
| Mail Plus 4 |
550.000 |
495.000 |
467.500 |
440.000 |
385.000 |
| Mail Plus 5 |
900.000 |
810.000 |
765.000 |
720.000 |
630.000 |
| Mail Relay 1 |
700.000 |
630.000 |
595.000 |
560.000 |
490.000 |
| Mail Relay 2 |
800.000 |
720.000 |
680.000 |
640.000 |
560.000 |
| Mail Relay 3 |
1.000.000 |
900.000 |
850.000 |
800.000 |
700.000 |
| Mail Relay 4 |
1.200.000 |
1.080.000 |
1.020.000 |
960.000 |
840.000 |
| Mail Relay 5 |
1.500.000 |
1.350.000 |
1.275.000 |
1.200.000 |
1.050.000 |
| * Note: Phí hosting trên chưa bao gồm 10% thuế VAT |
Ngoài ra Đại lý có thể lựa chọn một hình thức khác cho dịch vụ hosting, mua các gói Hosting Re-seller.
|
Mô tả
|
RS1 |
RS2 |
RS3 |
RS4 |
| I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ) |
| Phí khởi tạo dịch vụ |
200.000 |
| Cước hàng tháng |
1.000.000 |
1.250.000 |
1.500.000 |
1.750.000 |
| II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
| Dung lượng lưu trữ |
05 GB |
10 GB |
15 GB |
20 GB |
| Data transfers |
100 GB/tháng |
200 GB/tháng |
300 GB/tháng |
400 GB/tháng |
| Domain |
50 |
100 |
150 |
200 |
| Sub-domain |
100 |
200 |
300 |
400 |
| Tài khỏan FTP |
50 |
100 |
150 |
200 |
| Cơ sở dữ liệu |
50 |
100 |
150 |
200 |
| III. CÁC TÍNH NĂNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG |
| Operating System |
CentOS 5 |
CentOS 5 |
CentOS 5 |
CentOS 5 |
| Control Panel |
DirectAdmin |
DirectAdmin |
DirectAdmin |
DirectAdmin |
| Apache |
có |
có |
có |
có |
| PHP5/GD2 |
có |
có |
có |
có |
| MySQL5 |
có |
có |
có |
có |
| PhpMyAdmin |
có |
có |
có |
có |
| Spam Assassin |
có |
có |
có |
có |
| Domain Alias |
có |
có |
có |
có |
| Support |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
24x7 |
| IV. CÁC TÍNH NĂNG KHÁC |
| Bandwidth Stats |
có |
có |
có |
có |
| Disk Usage Viewer |
có |
có |
có |
có |
| File Manager |
có |
có |
có |
có |
| Error Log |
có |
có |
có |
có |
| Customer Error Pages |
có |
có |
có |
có |
| MIME Type Manager |
có |
có |
có |
có |
| Redirect Manager |
có |
có |
có |
có |
| Backup Manager |
có |
có |
có |
có |
| Auto Backup |
Hàng tuần |
Hàng tuần |
Hàng tuần |
Hàng tuần |
| Anti-Spam & Anti-Virus |
có |
có |
có |
có |
| V. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
| Backup website hằng ngày |
100.000VNĐ/ tháng |
150.000VNĐ/ tháng |
200.000VNĐ/ tháng |
250.000VNĐ/ tháng |
| Lưu trữ thêm 1 GB/tháng |
50.000 VNĐ/tháng |
| Data transfers 100 GB/tháng |
100.000 VNĐ/tháng |
| VI. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN (VNĐ) |
| Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
06 tháng |
* Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%)
* Bảng giá này được ban hành và áp dụng kể từ ngày 01/04/2008 |
|
----------- ٭ ٭ ٭ -----------
|
|
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
|
|
Tại HÀ NỘI
|
|
0983.104.183 (Mr.Quang)
48 Vạn Bảo, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: ( 84) (4) 760 1060, máy lẻ 4660, 4661, 4673, 4663
Fax: ( 84) (4) 822 3111 Email: quangtn@fpt.net
|
| |
|
|
| |
|
090.416.6363 (Ms.Huyền)
48 Vạn Bảo, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: ( 84) (4) 760 1060, máy lẻ 4661, 4673, 4672, 4276, 4671, 4610
Fax: ( 84) (4) 822 3111 Email: web-sale@fpt.net |
| |
|
|
|
Tại TP HỒ CHÍ MINH
|
|
0908.104948 (Mr. Cường )
Tòa nhà Etown 2, Tầng trệt, 364 Cộng Hòa, Q. Tân Bình
Điện thoại: ( 84) (8) 930 1280, máy lẻ 8670, 8671
Fax: 08 6297 1197 Email: lycuong@fpt.net
|
| |
|
|
| |
|
098.99.88.541(Ms. Trang)
Tòa nhà Etown 2, Tầng trệt, 364 Cộng Hòa, Q. Tân Bình
Điện thoại: ( 84) (4) 760 1060, máy lẻ 8660, 8666, 8661
Fax: 08 6297 1197 Email: trangttt@fpt.net |
| |
|
|
| |
|
|
|
Tại HẢI PHÒNG
|
|
0983.686.942 (Ms.Hà)
186 Văn Cao, Đằng Giang, Ngô Quyền, Hải Phòng
Điện thoại: (84) (313) 811 111 - máy lẻ 3195, 3196
Fax: (84) (313) 733 536 - Email: vtha@fpt.net |
| Tại ĐÀ NẲNG |
|
|
| |
|
0936.43 34 43 (Mr. Hải)
Lầu 4 Bank Building, 112 Phan Chu Trinh, Hải Châu
Điện thoại: : ( 84.511) 356 56 86
Ext : 3355, 3300
Fax: ( 84.511) 356 59 79
Email: haita@fpt.net |
|